THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung

Miền: Thứ:
Dãy Số:  
Từ Ngày:  Đến:
   
Chọn miền, (bạn có thể chỉ xem 1 thứ trong tuần hoặc tất cả). Nhập dãy số (đối tượng thống kê là một số nguyên từ 2 đến 4 chữ số), giới hạn đài cần truy vấn và thời gian từ ngày đến ngày.

Thống kê dãy số 72 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 22/09/2020 - 22/10/2020

Đà Nẵng
21/10/2020
Giải ba:   77381 - 67272
Đắk Lắk
20/10/2020
Giải ba:   74280 - 27272
Quảng Nam
20/10/2020
Giải tư:   78687 - 58735 - 80972 - 62079 - 31861 - 72964 - 95951
Kon Tum
18/10/2020
Giải bảy:  872
Khánh Hòa
18/10/2020
Giải sáu:  9226 - 1001 - 8472
Quảng Ngãi
10/10/2020
Giải tư:   72035 - 97685 - 77718 - 70576 - 85357 - 47072 - 96167
Khánh Hòa
07/10/2020
Giải tư:   05527 - 49068 - 29872 - 92830 - 48265 - 94531 - 93064
Giải sáu:  3591 - 4072 - 4618
Khánh Hòa
04/10/2020
Giải tư:   22884 - 82772 - 35032 - 25004 - 89666 - 94710 - 94596
Gia Lai
02/10/2020
Giải ba:   85372 - 67165
Quảng Trị
01/10/2020
Giải ĐB:    577172
Đắk Lắk
29/09/2020
Giải bảy:  172
Quảng Nam
29/09/2020
Giải tư:   94070 - 13447 - 23005 - 10172 - 03857 - 93824 - 60773

Thống kê xổ số Miền Trung đài 1-2 đến ngày 27/11/2020

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

02 ( 6 Lần ) Tăng 3
72 ( 4 Lần ) Tăng 1
13 ( 3 Lần ) Không tăng
21 ( 3 Lần ) Tăng 1
22 ( 3 Lần ) Tăng 2
25 ( 3 Lần ) Không tăng
27 ( 3 Lần ) Tăng 1
36 ( 3 Lần ) Tăng 1
37 ( 3 Lần ) Không tăng
39 ( 3 Lần ) Không tăng
44 ( 3 Lần ) Không tăng
57 ( 3 Lần ) Tăng 3
82 ( 3 Lần ) Tăng 3

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

02 ( 7 Lần ) Tăng 2
21 ( 7 Lần ) Tăng 1
15 ( 6 Lần ) Không tăng
20 ( 6 Lần ) Không tăng
25 ( 6 Lần ) Không tăng
39 ( 6 Lần ) Tăng 2
73 ( 6 Lần ) Không tăng

Các cặp số ra liên tiếp:

37 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
02 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
21 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
22 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

97      ( 13 ngày )
52      ( 11 ngày )
99      ( 10 ngày )
11      ( 9 ngày )
70      ( 9 ngày )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
13 Lần 3
0 10 Lần 3
10 Lần 3
1 8 Lần 2
17 Lần 1
2 20 Lần 7
18 Lần 2
3 10 Lần 5
9 Lần 4
4 8 Lần 1
9 Lần 3
5 12 Lần 0
9 Lần 1
6 10 Lần 1
10 Lần 3
7 13 Lần 4
11 Lần 2
8 8 Lần 0
2 Lần 2
9 9 Lần 3