XSMT 30 ngày - sổ kết quả xổ số miền Trung 30 ngày chi tiết

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 17-8-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
68
28
G7
530
937
G6
9875
3177
9830
4297
8195
7072
G5
7131
7831
G4
32105
28612
51039
82948
80565
69367
96588
17064
15918
36881
87364
17398
68905
34051
G3
83555
68846
59199
48260
G2
86212
91711
G1
24361
76409
ĐB
982704
560571
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 4,5 5,9
1 2,2 1,8
2 8
3 0,0,1,9 1,7
4 6,8
5 5 1
6 1,5,7,8 0,4,4
7 5,7 1,2
8 8 1
9 5,7,8,9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 16-8-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
99
58
G7
187
024
G6
7734
4809
4304
9238
8564
5407
G5
7443
5665
G4
12827
44221
15989
03585
71000
55770
42594
51358
76178
95993
25211
81326
82929
40348
G3
02813
54176
95937
95728
G2
01849
19789
G1
69844
16478
ĐB
894974
930671
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 0,4,9 7
1 3 1
2 1,7 4,6,8,9
3 4 7,8
4 3,4,9 8
5 8,8
6 4,5
7 0,4,6 1,8,8
8 5,7,9 9
9 4,9 3

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 15-8-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
01
20
G7
134
990
G6
9566
3055
4835
3385
3835
9652
G5
7041
5515
G4
13047
92185
10065
57609
30968
20466
60842
87241
31212
82102
99856
20184
52167
13692
G3
80186
17618
12569
16051
G2
26002
21243
G1
43396
76359
ĐB
185346
838207
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 1,2,9 2,7
1 8 2,5
2 0
3 4,5 5
4 1,2,6,7 1,3
5 5 1,2,6,9
6 5,6,6,8 7,9
7
8 5,6 4,5
9 6 0,2

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 14-8-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
77
75
72
G7
170
044
305
G6
9496
1421
1513
1551
1560
8915
0973
5493
4485
G5
6313
9116
9997
G4
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
11632
75594
30138
85137
89015
90019
42842
G3
03965
96695
83135
25222
75506
83643
G2
78910
74890
68477
G1
07284
64979
80049
ĐB
481534
900231
306493
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 6,9 5,6
1 0,0,3,3 5,6 5,9
2 1 0,2
3 4 1,5 2,7,8
4 6 4,7 2,3,9
5 1 1
6 5,6 0,0,0
7 0,7,7 1,5,7,9 2,3,7
8 4 1 5
9 5,6 0 3,3,4,7

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 13-8-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
94
29
57
G7
406
833
518
G6
1888
0136
2559
2672
4021
3211
5994
0125
1691
G5
8536
5349
9739
G4
91051
09205
82170
23256
38849
69210
51085
67529
92089
93249
78482
87931
97542
54350
98588
84013
82178
71615
70073
15764
65363
G3
25362
78718
99179
58981
34998
73570
G2
90282
37836
51012
G1
67179
20804
82863
ĐB
088387
714939
324370
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 5,6 4
1 0,8 1 2,3,5,8
2 1,9,9 5
3 6,6 1,3,6,9 9
4 9 2,9,9
5 1,6,9 0 7
6 2 3,3,4
7 0,9 2,9 0,0,3,8
8 2,5,7,8 1,2,9 8
9 4 1,4,8

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 12-8-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
00
G7
915
895
G6
3604
6964
9813
7719
0132
0351
G5
4375
1892
G4
30138
38799
51019
23036
13295
06057
67400
49898
27823
09483
22238
24306
80403
42019
G3
61260
68451
46644
09399
G2
35163
16692
G1
91393
87932
ĐB
346952
983551
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 0,4 0,3,6
1 3,5,9 9,9
2 3
3 6,8 2,2,8
4 4
5 1,2,7 1,1
6 0,3,4
7 5
8 3
9 3,5,7,9 2,2,5,8,9

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 11-8-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
26
76
85
G7
306
366
398
G6
1846
6644
1221
7335
6648
2784
8575
1692
7684
G5
8009
6493
9040
G4
60435
58409
25087
75455
92805
24742
41885
27311
74130
75445
59274
64621
88095
55505
64741
19750
88402
65202
41751
69409
02194
G3
82389
86726
71564
08374
69454
40033
G2
78718
41668
30839
G1
06257
16183
59791
ĐB
071656
244044
083769
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 5,6,9,9 5 2,2,9
1 8 1
2 1,6,6 1
3 5 0,5 3,9
4 2,4,6 4,5,8 0,1
5 5,6,7 0,1,4
6 4,6,8 9
7 4,4,6 5
8 5,7,9 3,4 4,5
9 3,5 1,2,4,8

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 10-8-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
22
07
G7
113
809
G6
4588
6004
0016
3188
2357
9837
G5
7769
4655
G4
06426
38994
45228
37701
81210
68371
96574
43107
48731
81022
93643
42820
58850
44727
G3
17575
23979
98739
48130
G2
67099
00141
G1
59772
91145
ĐB
307517
157623
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 1,4 7,7,9
1 0,3,6,7
2 2,6,8 0,2,3,7
3 0,1,7,9
4 1,3,5
5 0,5,7
6 9
7 1,2,4,5,9
8 8 8
9 4,9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 9-8-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
30
53
G7
025
690
G6
3986
7955
2129
1892
1516
4227
G5
3718
1743
G4
61208
17824
71492
28076
74073
49693
01804
09878
97582
64613
46575
33850
45519
89134
G3
71808
43220
83228
57702
G2
25053
67710
G1
14057
28795
ĐB
162518
152034
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 4,8,8 2
1 8,8 0,3,6,9
2 0,4,5,9 7,8
3 0 4,4
4 3
5 3,5,7 0,3
6
7 3,6 5,8
8 6 2
9 2,3 0,2,5

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 8-8-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
25
90
G7
499
036
G6
7561
4686
7830
4100
4896
4461
G5
6453
7698
G4
12417
61544
43717
05446
48738
23578
40537
83831
90496
48148
71792
74870
15844
29703
G3
90791
02052
14552
34562
G2
98266
39837
G1
74551
33929
ĐB
552158
693157
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0,3
1 7,7
2 5 9
3 0,7,8 1,6,7
4 4,6 4,8
5 1,2,3,8 2,7
6 1,6 1,2
7 8 0
8 6
9 1,9 0,2,6,6,8

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 17-8-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
68
28
G7
530
937
G6
9875
3177
9830
4297
8195
7072
G5
7131
7831
G4
32105
28612
51039
82948
80565
69367
96588
17064
15918
36881
87364
17398
68905
34051
G3
83555
68846
59199
48260
G2
86212
91711
G1
24361
76409
ĐB
982704
560571
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 4,5 5,9
1 2,2 1,8
2 8
3 0,0,1,9 1,7
4 6,8
5 5 1
6 1,5,7,8 0,4,4
7 5,7 1,2
8 8 1
9 5,7,8,9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 16-8-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
99
58
G7
187
024
G6
7734
4809
4304
9238
8564
5407
G5
7443
5665
G4
12827
44221
15989
03585
71000
55770
42594
51358
76178
95993
25211
81326
82929
40348
G3
02813
54176
95937
95728
G2
01849
19789
G1
69844
16478
ĐB
894974
930671
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 0,4,9 7
1 3 1
2 1,7 4,6,8,9
3 4 7,8
4 3,4,9 8
5 8,8
6 4,5
7 0,4,6 1,8,8
8 5,7,9 9
9 4,9 3

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 15-8-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
01
20
G7
134
990
G6
9566
3055
4835
3385
3835
9652
G5
7041
5515
G4
13047
92185
10065
57609
30968
20466
60842
87241
31212
82102
99856
20184
52167
13692
G3
80186
17618
12569
16051
G2
26002
21243
G1
43396
76359
ĐB
185346
838207
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 1,2,9 2,7
1 8 2,5
2 0
3 4,5 5
4 1,2,6,7 1,3
5 5 1,2,6,9
6 5,6,6,8 7,9
7
8 5,6 4,5
9 6 0,2

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 14-8-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
77
75
72
G7
170
044
305
G6
9496
1421
1513
1551
1560
8915
0973
5493
4485
G5
6313
9116
9997
G4
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
11632
75594
30138
85137
89015
90019
42842
G3
03965
96695
83135
25222
75506
83643
G2
78910
74890
68477
G1
07284
64979
80049
ĐB
481534
900231
306493
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 6,9 5,6
1 0,0,3,3 5,6 5,9
2 1 0,2
3 4 1,5 2,7,8
4 6 4,7 2,3,9
5 1 1
6 5,6 0,0,0
7 0,7,7 1,5,7,9 2,3,7
8 4 1 5
9 5,6 0 3,3,4,7

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 13-8-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
94
29
57
G7
406
833
518
G6
1888
0136
2559
2672
4021
3211
5994
0125
1691
G5
8536
5349
9739
G4
91051
09205
82170
23256
38849
69210
51085
67529
92089
93249
78482
87931
97542
54350
98588
84013
82178
71615
70073
15764
65363
G3
25362
78718
99179
58981
34998
73570
G2
90282
37836
51012
G1
67179
20804
82863
ĐB
088387
714939
324370
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 5,6 4
1 0,8 1 2,3,5,8
2 1,9,9 5
3 6,6 1,3,6,9 9
4 9 2,9,9
5 1,6,9 0 7
6 2 3,3,4
7 0,9 2,9 0,0,3,8
8 2,5,7,8 1,2,9 8
9 4 1,4,8

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 12-8-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
00
G7
915
895
G6
3604
6964
9813
7719
0132
0351
G5
4375
1892
G4
30138
38799
51019
23036
13295
06057
67400
49898
27823
09483
22238
24306
80403
42019
G3
61260
68451
46644
09399
G2
35163
16692
G1
91393
87932
ĐB
346952
983551
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 0,4 0,3,6
1 3,5,9 9,9
2 3
3 6,8 2,2,8
4 4
5 1,2,7 1,1
6 0,3,4
7 5
8 3
9 3,5,7,9 2,2,5,8,9

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 11-8-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
26
76
85
G7
306
366
398
G6
1846
6644
1221
7335
6648
2784
8575
1692
7684
G5
8009
6493
9040
G4
60435
58409
25087
75455
92805
24742
41885
27311
74130
75445
59274
64621
88095
55505
64741
19750
88402
65202
41751
69409
02194
G3
82389
86726
71564
08374
69454
40033
G2
78718
41668
30839
G1
06257
16183
59791
ĐB
071656
244044
083769
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 5,6,9,9 5 2,2,9
1 8 1
2 1,6,6 1
3 5 0,5 3,9
4 2,4,6 4,5,8 0,1
5 5,6,7 0,1,4
6 4,6,8 9
7 4,4,6 5
8 5,7,9 3,4 4,5
9 3,5 1,2,4,8

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 10-8-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
22
07
G7
113
809
G6
4588
6004
0016
3188
2357
9837
G5
7769
4655
G4
06426
38994
45228
37701
81210
68371
96574
43107
48731
81022
93643
42820
58850
44727
G3
17575
23979
98739
48130
G2
67099
00141
G1
59772
91145
ĐB
307517
157623
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 1,4 7,7,9
1 0,3,6,7
2 2,6,8 0,2,3,7
3 0,1,7,9
4 1,3,5
5 0,5,7
6 9
7 1,2,4,5,9
8 8 8
9 4,9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 9-8-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
30
53
G7
025
690
G6
3986
7955
2129
1892
1516
4227
G5
3718
1743
G4
61208
17824
71492
28076
74073
49693
01804
09878
97582
64613
46575
33850
45519
89134
G3
71808
43220
83228
57702
G2
25053
67710
G1
14057
28795
ĐB
162518
152034
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 4,8,8 2
1 8,8 0,3,6,9
2 0,4,5,9 7,8
3 0 4,4
4 3
5 3,5,7 0,3
6
7 3,6 5,8
8 6 2
9 2,3 0,2,5

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 8-8-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
25
90
G7
499
036
G6
7561
4686
7830
4100
4896
4461
G5
6453
7698
G4
12417
61544
43717
05446
48738
23578
40537
83831
90496
48148
71792
74870
15844
29703
G3
90791
02052
14552
34562
G2
98266
39837
G1
74551
33929
ĐB
552158
693157
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0,3
1 7,7
2 5 9
3 0,7,8 1,6,7
4 4,6 4,8
5 1,2,3,8 2,7
6 1,6 1,2
7 8 0
8 6
9 1,9 0,2,6,6,8

- Bảng tổng hợp thống kê XSMT 30 ngày có chi tiết 100% kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây hay còn gọi tắt là sổ kết quả 30 ngày của miền Trung.

- KQXSMT 30 ngày gần đây dùng để anh em soi cầu miền Trung dễ dàng nhất 30 ngày trở lại có những số gì đẹp tại soi cầu miền trung

- Tham khảo thêm chi tiết du doan xsmt của chuyên gia Xosoketqua.com

lich thang Hôm nay thang sau
Dự đoán Xổ Số Quảng Trị 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Quảng Trị 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán xổ số Quảng Bình 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán xổ số Quảng Bình 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Bình Định 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Bình Định 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Tây Ninh 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Tây Ninh 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Bình Thuận 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Bình Thuận 18/8/2022 - Thứ 5 có tỷ lệ trúng cao nhất