XSMT 30 ngày - sổ kết quả xổ số miền Trung 30 ngày chi tiết

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 25-6-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 24-6-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
14
G7
112
248
G6
8511
7576
7531
9932
3615
2937
G5
5751
4566
G4
77260
62606
91374
43747
01059
42773
34239
09788
29203
18085
51471
85531
53710
34474
G3
15439
55259
81628
80454
G2
87566
12236
G1
45327
78952
ĐB
676319
738448
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 6 3
1 1,2,9 0,4,5
2 7 8
3 1,2,9,9 1,2,6,7
4 7 8,8
5 1,9,9 2,4
6 0,6 6
7 3,4,6 1,4
8 5,8
9

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 23-6-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
79
43
02
G7
991
329
324
G6
2856
1360
4823
8313
3783
5376
1499
2175
7016
G5
6504
4857
4134
G4
05018
24906
41393
34345
24095
82937
10866
65996
03114
37936
17108
27077
32843
28953
44222
86102
20761
52927
20817
66348
90871
G3
71812
16421
21910
53121
34339
82762
G2
40534
82187
83400
G1
59223
59599
90632
ĐB
499819
184161
851225
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 4,6 8 0,2,2
1 2,8,9 0,3,4 6,7
2 1,3,3 1,9 2,4,5,7
3 4,7 6 2,4,9
4 5 3,3 8
5 6 3,7
6 0,6 1 1,2
7 9 6,7 1,5
8 3,7
9 1,3,5 6,9 9

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 22-6-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
76
56
G7
753
575
G6
3361
6384
8795
9839
2663
1499
G5
1317
4415
G4
09886
41676
60527
88914
36171
18658
01009
13473
03623
24830
58118
29179
30221
72538
G3
48097
12364
10184
22367
G2
65445
47264
G1
06117
33941
ĐB
870469
942153
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 9
1 4,7,7 5,8
2 7 1,3
3 0,8,9
4 5 1
5 3,8 3,6
6 1,4,9 3,4,7
7 1,6,6 3,5,9
8 4,6 4
9 5,7 9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 21-6-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
81
66
G7
548
780
G6
2639
3023
8139
3513
5559
7746
G5
8698
1756
G4
87647
27999
12199
52258
01869
57255
45205
40747
86933
47917
52887
71263
82799
90746
G3
67527
72397
37075
32838
G2
87585
97063
G1
45308
73572
ĐB
022690
473744
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 5,8
1 3,7
2 3,7
3 9,9 3,8
4 7,8 4,6,6,7
5 5,8 6,9
6 9 3,3,6
7 2,5
8 1,5 0,7
9 0,7,8,9,9 9

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 20-6-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
80
65
G7
952
811
G6
6970
8228
0649
3509
8293
5500
G5
1183
7068
G4
40694
87600
94069
65029
63838
94751
93637
28459
69413
24797
73333
41158
82507
04062
G3
29545
52308
28119
59163
G2
16914
41069
G1
15131
20573
ĐB
523451
268899
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0,8 0,7,9
1 4 1,3,9
2 8,9
3 1,7,8 3
4 5,9
5 1,1,2 8,9
6 9 2,3,5,8,9
7 0 3
8 0,3
9 4 3,7,9

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 19-6-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
05
44
89
G7
307
953
264
G6
5603
9209
6769
4247
3237
9252
1326
3668
0948
G5
2838
0078
7779
G4
33929
26785
62982
18957
35406
54583
23667
89052
71508
69571
12311
79750
85046
55761
89935
64734
39998
87415
76138
95849
32938
G3
06399
52433
85560
24157
62908
92231
G2
71296
00710
29209
G1
11026
63249
34321
ĐB
084513
535453
754412
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 3,5,6,7,9 8 8,9
1 3 0,1 2,5
2 6,9 1,6
3 3,8 7 1,4,5,8,8
4 4,6,7,9 8,9
5 7 0,2,2,3,3,7
6 7,9 0,1 4,8
7 1,8 9
8 2,3,5 9
9 6,9 8

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 18-6-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
07
36
79
G7
096
550
158
G6
9767
4195
5020
9378
5866
4564
3055
0434
0405
G5
2965
0514
9033
G4
70502
93448
08290
24889
18556
94136
04455
48774
46843
55725
80270
27190
37207
82634
21570
49981
27863
01378
25974
63882
96058
G3
52268
04803
35709
69456
34467
92179
G2
39005
69928
88165
G1
01245
55881
90587
ĐB
620675
571001
674809
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 2,3,5,7 1,7,9 5,9
1 4
2 0 5,8
3 6 4,6 3,4
4 5,8 3
5 5,6 0,6 5,8,8
6 5,7,8 4,6 3,5,7
7 5 0,4,8 0,4,8,9,9
8 9 1 1,2,7
9 0,5,6 0

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 17-6-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
30
87
G7
455
669
G6
5662
3211
0850
6478
9034
7788
G5
4022
8251
G4
05965
52904
96658
69451
79541
99644
72997
53073
01759
18907
68497
54043
98716
14259
G3
84051
97312
66179
51003
G2
50866
14574
G1
68152
98020
ĐB
987646
963977
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 4 3,7
1 1,2 6
2 2 0
3 0 4
4 1,4,6 3
5 0,1,1,2,5,8 1,9,9
6 2,5,6 9
7 3,4,7,8,9
8 7,8
9 7 7

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 16-6-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
25
45
99
G7
390
890
913
G6
6009
8437
3388
3189
5031
5226
6144
8250
6891
G5
8809
9114
7950
G4
30793
39265
58381
85867
67881
32484
22453
91215
68495
48865
42042
57559
30054
04700
14262
67038
67812
04532
94521
84405
17140
G3
09262
63223
50290
08390
33981
28714
G2
20893
51633
97212
G1
61139
51515
76606
ĐB
566588
572986
749246
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 9,9 0 5,6
1 4,5,5 2,2,3,4
2 3,5 6 1
3 7,9 1,3 2,8
4 2,5 0,4,6
5 3 4,9 0,0
6 2,5,7 5 2
7
8 1,1,4,8,8 6,9 1
9 0,3,3 0,0,0,5 1,9

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 25-6-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 24-6-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
14
G7
112
248
G6
8511
7576
7531
9932
3615
2937
G5
5751
4566
G4
77260
62606
91374
43747
01059
42773
34239
09788
29203
18085
51471
85531
53710
34474
G3
15439
55259
81628
80454
G2
87566
12236
G1
45327
78952
ĐB
676319
738448
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 6 3
1 1,2,9 0,4,5
2 7 8
3 1,2,9,9 1,2,6,7
4 7 8,8
5 1,9,9 2,4
6 0,6 6
7 3,4,6 1,4
8 5,8
9

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 23-6-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
79
43
02
G7
991
329
324
G6
2856
1360
4823
8313
3783
5376
1499
2175
7016
G5
6504
4857
4134
G4
05018
24906
41393
34345
24095
82937
10866
65996
03114
37936
17108
27077
32843
28953
44222
86102
20761
52927
20817
66348
90871
G3
71812
16421
21910
53121
34339
82762
G2
40534
82187
83400
G1
59223
59599
90632
ĐB
499819
184161
851225
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 4,6 8 0,2,2
1 2,8,9 0,3,4 6,7
2 1,3,3 1,9 2,4,5,7
3 4,7 6 2,4,9
4 5 3,3 8
5 6 3,7
6 0,6 1 1,2
7 9 6,7 1,5
8 3,7
9 1,3,5 6,9 9

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 22-6-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
76
56
G7
753
575
G6
3361
6384
8795
9839
2663
1499
G5
1317
4415
G4
09886
41676
60527
88914
36171
18658
01009
13473
03623
24830
58118
29179
30221
72538
G3
48097
12364
10184
22367
G2
65445
47264
G1
06117
33941
ĐB
870469
942153
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 9
1 4,7,7 5,8
2 7 1,3
3 0,8,9
4 5 1
5 3,8 3,6
6 1,4,9 3,4,7
7 1,6,6 3,5,9
8 4,6 4
9 5,7 9

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 21-6-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
81
66
G7
548
780
G6
2639
3023
8139
3513
5559
7746
G5
8698
1756
G4
87647
27999
12199
52258
01869
57255
45205
40747
86933
47917
52887
71263
82799
90746
G3
67527
72397
37075
32838
G2
87585
97063
G1
45308
73572
ĐB
022690
473744
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 5,8
1 3,7
2 3,7
3 9,9 3,8
4 7,8 4,6,6,7
5 5,8 6,9
6 9 3,3,6
7 2,5
8 1,5 0,7
9 0,7,8,9,9 9

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 20-6-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
80
65
G7
952
811
G6
6970
8228
0649
3509
8293
5500
G5
1183
7068
G4
40694
87600
94069
65029
63838
94751
93637
28459
69413
24797
73333
41158
82507
04062
G3
29545
52308
28119
59163
G2
16914
41069
G1
15131
20573
ĐB
523451
268899
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0,8 0,7,9
1 4 1,3,9
2 8,9
3 1,7,8 3
4 5,9
5 1,1,2 8,9
6 9 2,3,5,8,9
7 0 3
8 0,3
9 4 3,7,9

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 19-6-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
05
44
89
G7
307
953
264
G6
5603
9209
6769
4247
3237
9252
1326
3668
0948
G5
2838
0078
7779
G4
33929
26785
62982
18957
35406
54583
23667
89052
71508
69571
12311
79750
85046
55761
89935
64734
39998
87415
76138
95849
32938
G3
06399
52433
85560
24157
62908
92231
G2
71296
00710
29209
G1
11026
63249
34321
ĐB
084513
535453
754412
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 3,5,6,7,9 8 8,9
1 3 0,1 2,5
2 6,9 1,6
3 3,8 7 1,4,5,8,8
4 4,6,7,9 8,9
5 7 0,2,2,3,3,7
6 7,9 0,1 4,8
7 1,8 9
8 2,3,5 9
9 6,9 8

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 18-6-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
07
36
79
G7
096
550
158
G6
9767
4195
5020
9378
5866
4564
3055
0434
0405
G5
2965
0514
9033
G4
70502
93448
08290
24889
18556
94136
04455
48774
46843
55725
80270
27190
37207
82634
21570
49981
27863
01378
25974
63882
96058
G3
52268
04803
35709
69456
34467
92179
G2
39005
69928
88165
G1
01245
55881
90587
ĐB
620675
571001
674809
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 2,3,5,7 1,7,9 5,9
1 4
2 0 5,8
3 6 4,6 3,4
4 5,8 3
5 5,6 0,6 5,8,8
6 5,7,8 4,6 3,5,7
7 5 0,4,8 0,4,8,9,9
8 9 1 1,2,7
9 0,5,6 0

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 17-6-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
30
87
G7
455
669
G6
5662
3211
0850
6478
9034
7788
G5
4022
8251
G4
05965
52904
96658
69451
79541
99644
72997
53073
01759
18907
68497
54043
98716
14259
G3
84051
97312
66179
51003
G2
50866
14574
G1
68152
98020
ĐB
987646
963977
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 4 3,7
1 1,2 6
2 2 0
3 0 4
4 1,4,6 3
5 0,1,1,2,5,8 1,9,9
6 2,5,6 9
7 3,4,7,8,9
8 7,8
9 7 7

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 16-6-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
25
45
99
G7
390
890
913
G6
6009
8437
3388
3189
5031
5226
6144
8250
6891
G5
8809
9114
7950
G4
30793
39265
58381
85867
67881
32484
22453
91215
68495
48865
42042
57559
30054
04700
14262
67038
67812
04532
94521
84405
17140
G3
09262
63223
50290
08390
33981
28714
G2
20893
51633
97212
G1
61139
51515
76606
ĐB
566588
572986
749246
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 9,9 0 5,6
1 4,5,5 2,2,3,4
2 3,5 6 1
3 7,9 1,3 2,8
4 2,5 0,4,6
5 3 4,9 0,0
6 2,5,7 5 2
7
8 1,1,4,8,8 6,9 1
9 0,3,3 0,0,0,5 1,9

- Bảng tổng hợp thống kê XSMT 30 ngày có chi tiết 100% kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây hay còn gọi tắt là sổ kết quả 30 ngày của miền Trung.

- KQXSMT 30 ngày gần đây dùng để anh em soi cầu miền Trung dễ dàng nhất 30 ngày trở lại có những số gì đẹp tại soi cầu miền trung

- Tham khảo thêm chi tiết du doan xsmt của chuyên gia Xosoketqua.com

lich thang Hôm nay thang sau
Dự Đoán xổ số Đắk Nông 25/6/2022  - Thứ 7 với tỷ lệ trúng thưởng cao nhất
Dự Đoán xổ số Đắk Nông 25/6/2022 - Thứ 7 với tỷ lệ trúng thưởng cao nhất
Dự Đoán xổ số Quảng Ngãi 25/6/2022  - Thứ 7 với tỷ lệ trúng thưởng cao nhất
Dự Đoán xổ số Quảng Ngãi 25/6/2022 - Thứ 7 với tỷ lệ trúng thưởng cao nhất
Dự Đoán xổ số Đà Nẵng 25/6/2022  - Thứ 7 với tỷ lệ trúng thưởng cao nhất
Dự Đoán xổ số Đà Nẵng 25/6/2022 - Thứ 7 với tỷ lệ trúng thưởng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Bình Phước 25/06/2022 - Thứ 7 với tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Bình Phước 25/06/2022 - Thứ 7 với tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Hậu Giang 25/06/2022 - Thứ 7 có tỷ lệ trúng cao nhất
Dự đoán Xổ Số Hậu Giang 25/06/2022 - Thứ 7 có tỷ lệ trúng cao nhất