XSMT 30 ngày - Sổ kết quả KQXSMT 30 ngày gần đây

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 22-1-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
03
59
13
G7
921
433
695
G6
9334
4998
1928
3039
2135
0746
8854
4088
0789
G5
0418
6396
8245
G4
34121
70708
75488
16884
70814
20080
08081
63395
16207
37421
60988
62625
58029
12275
32315
59168
44645
18508
57147
24070
38963
G3
36358
13444
96394
21490
25976
69658
G2
14903
77705
54622
G1
91989
09556
68525
ĐB
466342
479618
951992
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 3,3,8 5,7 8
1 4,8 8 3,5
2 1,1,8 1,5,9 2,5
3 4 3,5,9
4 2,4 6 5,5,7
5 8 6,9 4,8
6 3,8
7 5 0,6
8 0,1,4,8,9 8 8,9
9 8 0,4,5,6 2,5

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 21-1-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
30
G7
618
393
G6
2501
2337
4055
1776
0436
8279
G5
4515
9655
G4
12677
50774
52702
04853
22311
42639
43494
32286
60665
08733
52730
95051
76351
29127
G3
51310
84078
32666
71138
G2
59545
90668
G1
78498
11544
ĐB
442749
658093
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 1,2
1 0,1,5,8
2 8 7
3 7,9 0,0,3,6,8
4 5,9 4
5 3,5 1,1,5
6 5,6,8
7 4,7,8 6,9
8 6
9 4,8 3,3

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 20-1-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
19
83
57
G7
021
478
424
G6
7995
9883
6971
5682
2998
4907
3341
5590
7359
G5
1912
6371
3683
G4
60598
40197
02687
17494
32154
22735
38813
93315
11215
87185
95391
42378
93250
68662
29760
02639
36112
49030
84485
25776
16356
G3
49263
48944
33423
27541
06488
44772
G2
56280
53258
48848
G1
37451
86640
35039
ĐB
263295
264975
170606
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 7 6
1 2,3,9 5,5 2
2 1 3 4
3 5 0,9,9
4 4 0,1 1,8
5 1,4 0,8 6,7,9
6 3 2 0
7 1 1,5,8,8 2,6
8 0,3,7 2,3,5 3,5,8
9 4,5,5,7,8 1,8 0

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 19-1-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
10
85
G7
051
561
G6
0771
0835
5522
7747
4773
2732
G5
8853
5616
G4
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
G3
38703
82700
52215
86220
G2
24000
99676
G1
36741
22251
ĐB
178793
435963
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 0,0,3,4,7
1 0,1,7 1,5,6
2 0,2,5 0,3,9
3 5 2
4 1 7
5 1,3 1
6 1,3,3,8
7 1 2,3,6
8 8 5
9 3 7

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 18-1-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
96
11
G7
436
626
G6
5566
5520
4530
7464
7128
8159
G5
1045
1138
G4
23137
37753
05930
84561
51282
23207
77319
27243
84326
30109
00940
93068
89266
67804
G3
40627
93575
95958
21934
G2
13163
03372
G1
80340
20423
ĐB
707749
954332
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 7 4,9
1 9 1
2 0,7 3,6,6,8
3 0,0,6,7 2,4,8
4 0,5,9 0,3
5 3 8,9
6 1,3,6 4,6,8
7 5 2
8 2
9 6

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 17-1-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
80
47
G7
843
774
G6
0978
8741
1789
1624
2162
6558
G5
5849
5240
G4
19326
10192
39296
33534
55805
16188
66461
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
G3
82863
70106
97887
00426
G2
74923
51397
G1
83843
87515
ĐB
146131
126784
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 5,6
1 5
2 3,6 4,6
3 1,4 4,8
4 1,3,3,9 0,7
5 8
6 1,3 2
7 8 4
8 0,8,9 0,4,4,7
9 2,6 3,7,7,9

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 16-1-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
24
41
92
G7
128
413
265
G6
1335
1952
2119
0855
7113
0549
4769
8740
4682
G5
5535
9322
6331
G4
11860
27999
69946
16269
77640
45749
68250
07932
96012
68113
20803
24289
74705
66368
89824
49910
96410
97870
90020
58383
88097
G3
02799
29760
82657
81492
87871
12980
G2
71339
48096
76727
G1
54443
11610
62453
ĐB
910609
086145
464117
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 9 3,5
1 9 0,2,3,3,3 0,0,7
2 4,8 2 0,4,7
3 5,5,9 2 1
4 0,3,6,9 1,5,9 0
5 0,2 5,7 3
6 0,0,9 8 5,9
7 0,1
8 9 0,2,3
9 9,9 2,6 2,7

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 15-1-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
18
90
86
G7
409
389
234
G6
7568
1197
7869
6512
0330
7302
6427
3819
6229
G5
3702
1654
6303
G4
85403
28113
57456
95577
64191
97827
45209
16803
08748
79557
50776
13696
71964
81977
95352
09572
18736
97004
44464
03188
05951
G3
41546
68431
18906
44541
08736
82207
G2
07799
11882
77926
G1
79603
31580
14237
ĐB
906700
620947
301038
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 0,2,3,3,9,9 2,3,6 3,4,7
1 3,8 2 9
2 7 6,7,9
3 1 0 4,6,6,7,8
4 6 1,7,8
5 6 4,7 1,2
6 8,9 4 4
7 7 6,7 2
8 0,2,9 6,8
9 1,7,9 0,6

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 14-1-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
16
29
G7
634
459
G6
7360
9483
6985
0069
4169
0411
G5
6192
8253
G4
56194
55116
52873
84903
82456
26426
46723
80016
13396
26515
12652
14775
84847
19556
G3
69159
22571
58591
34704
G2
22950
76190
G1
45134
55011
ĐB
715334
973858
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 3 4
1 6,6 1,1,5,6
2 3,6 9
3 4,4,4
4 7
5 0,6,9 2,3,6,8,9
6 0 9,9
7 1,3 5
8 3,5
9 2,4 0,1,6

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 13-1-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
66
74
39
G7
355
476
330
G6
5693
0704
9824
4084
4986
1060
8412
7270
6045
G5
7744
0823
4377
G4
46989
57286
35414
01878
93106
11539
68467
69618
84309
37137
70488
12558
11688
37038
10469
62672
14320
17168
98097
07650
10312
G3
96836
08565
36162
03604
75131
39378
G2
78949
74986
10929
G1
21142
86576
98098
ĐB
483609
728095
364073
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 4,6,9 4,9
1 4 8 2,2
2 4 3 0,9
3 6,9 7,8 0,1,9
4 2,4,9 5
5 5 8 0
6 5,6,7 0,2 8,9
7 8 4,6,6 0,2,3,7,8
8 6,9 4,6,6,8,8
9 3 5 7,8

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 22-1-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
03
59
13
G7
921
433
695
G6
9334
4998
1928
3039
2135
0746
8854
4088
0789
G5
0418
6396
8245
G4
34121
70708
75488
16884
70814
20080
08081
63395
16207
37421
60988
62625
58029
12275
32315
59168
44645
18508
57147
24070
38963
G3
36358
13444
96394
21490
25976
69658
G2
14903
77705
54622
G1
91989
09556
68525
ĐB
466342
479618
951992
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 3,3,8 5,7 8
1 4,8 8 3,5
2 1,1,8 1,5,9 2,5
3 4 3,5,9
4 2,4 6 5,5,7
5 8 6,9 4,8
6 3,8
7 5 0,6
8 0,1,4,8,9 8 8,9
9 8 0,4,5,6 2,5

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 21-1-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
30
G7
618
393
G6
2501
2337
4055
1776
0436
8279
G5
4515
9655
G4
12677
50774
52702
04853
22311
42639
43494
32286
60665
08733
52730
95051
76351
29127
G3
51310
84078
32666
71138
G2
59545
90668
G1
78498
11544
ĐB
442749
658093
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 1,2
1 0,1,5,8
2 8 7
3 7,9 0,0,3,6,8
4 5,9 4
5 3,5 1,1,5
6 5,6,8
7 4,7,8 6,9
8 6
9 4,8 3,3

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 20-1-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
19
83
57
G7
021
478
424
G6
7995
9883
6971
5682
2998
4907
3341
5590
7359
G5
1912
6371
3683
G4
60598
40197
02687
17494
32154
22735
38813
93315
11215
87185
95391
42378
93250
68662
29760
02639
36112
49030
84485
25776
16356
G3
49263
48944
33423
27541
06488
44772
G2
56280
53258
48848
G1
37451
86640
35039
ĐB
263295
264975
170606
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 7 6
1 2,3,9 5,5 2
2 1 3 4
3 5 0,9,9
4 4 0,1 1,8
5 1,4 0,8 6,7,9
6 3 2 0
7 1 1,5,8,8 2,6
8 0,3,7 2,3,5 3,5,8
9 4,5,5,7,8 1,8 0

XSMT » XSMT thứ 4 » XSMT 19-1-2022

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
10
85
G7
051
561
G6
0771
0835
5522
7747
4773
2732
G5
8853
5616
G4
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
G3
38703
82700
52215
86220
G2
24000
99676
G1
36741
22251
ĐB
178793
435963
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 0,0,3,4,7
1 0,1,7 1,5,6
2 0,2,5 0,3,9
3 5 2
4 1 7
5 1,3 1
6 1,3,3,8
7 1 2,3,6
8 8 5
9 3 7

XSMT » XSMT thứ 3 » XSMT 18-1-2022

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
96
11
G7
436
626
G6
5566
5520
4530
7464
7128
8159
G5
1045
1138
G4
23137
37753
05930
84561
51282
23207
77319
27243
84326
30109
00940
93068
89266
67804
G3
40627
93575
95958
21934
G2
13163
03372
G1
80340
20423
ĐB
707749
954332
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 7 4,9
1 9 1
2 0,7 3,6,6,8
3 0,0,6,7 2,4,8
4 0,5,9 0,3
5 3 8,9
6 1,3,6 4,6,8
7 5 2
8 2
9 6

XSMT » XSMT thứ 2 » XSMT 17-1-2022

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
80
47
G7
843
774
G6
0978
8741
1789
1624
2162
6558
G5
5849
5240
G4
19326
10192
39296
33534
55805
16188
66461
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
G3
82863
70106
97887
00426
G2
74923
51397
G1
83843
87515
ĐB
146131
126784
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 5,6
1 5
2 3,6 4,6
3 1,4 4,8
4 1,3,3,9 0,7
5 8
6 1,3 2
7 8 4
8 0,8,9 0,4,4,7
9 2,6 3,7,7,9

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 16-1-2022

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
24
41
92
G7
128
413
265
G6
1335
1952
2119
0855
7113
0549
4769
8740
4682
G5
5535
9322
6331
G4
11860
27999
69946
16269
77640
45749
68250
07932
96012
68113
20803
24289
74705
66368
89824
49910
96410
97870
90020
58383
88097
G3
02799
29760
82657
81492
87871
12980
G2
71339
48096
76727
G1
54443
11610
62453
ĐB
910609
086145
464117
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 9 3,5
1 9 0,2,3,3,3 0,0,7
2 4,8 2 0,4,7
3 5,5,9 2 1
4 0,3,6,9 1,5,9 0
5 0,2 5,7 3
6 0,0,9 8 5,9
7 0,1
8 9 0,2,3
9 9,9 2,6 2,7

XSMT » XSMT thứ 7 » XSMT 15-1-2022

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
18
90
86
G7
409
389
234
G6
7568
1197
7869
6512
0330
7302
6427
3819
6229
G5
3702
1654
6303
G4
85403
28113
57456
95577
64191
97827
45209
16803
08748
79557
50776
13696
71964
81977
95352
09572
18736
97004
44464
03188
05951
G3
41546
68431
18906
44541
08736
82207
G2
07799
11882
77926
G1
79603
31580
14237
ĐB
906700
620947
301038
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 0,2,3,3,9,9 2,3,6 3,4,7
1 3,8 2 9
2 7 6,7,9
3 1 0 4,6,6,7,8
4 6 1,7,8
5 6 4,7 1,2
6 8,9 4 4
7 7 6,7 2
8 0,2,9 6,8
9 1,7,9 0,6

XSMT » XSMT thứ 6 » XSMT 14-1-2022

Gia Lai Ninh Thuận
G8
16
29
G7
634
459
G6
7360
9483
6985
0069
4169
0411
G5
6192
8253
G4
56194
55116
52873
84903
82456
26426
46723
80016
13396
26515
12652
14775
84847
19556
G3
69159
22571
58591
34704
G2
22950
76190
G1
45134
55011
ĐB
715334
973858
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 3 4
1 6,6 1,1,5,6
2 3,6 9
3 4,4,4
4 7
5 0,6,9 2,3,6,8,9
6 0 9,9
7 1,3 5
8 3,5
9 2,4 0,1,6

XSMT » XSMT thứ 5 » XSMT 13-1-2022

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
66
74
39
G7
355
476
330
G6
5693
0704
9824
4084
4986
1060
8412
7270
6045
G5
7744
0823
4377
G4
46989
57286
35414
01878
93106
11539
68467
69618
84309
37137
70488
12558
11688
37038
10469
62672
14320
17168
98097
07650
10312
G3
96836
08565
36162
03604
75131
39378
G2
78949
74986
10929
G1
21142
86576
98098
ĐB
483609
728095
364073
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 4,6,9 4,9
1 4 8 2,2
2 4 3 0,9
3 6,9 7,8 0,1,9
4 2,4,9 5
5 5 8 0
6 5,6,7 0,2 8,9
7 8 4,6,6 0,2,3,7,8
8 6,9 4,6,6,8,8
9 3 5 7,8

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả KQXSMT 30 ngày gần đây